- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng chung vui sướng và gian khổ; đồng cam cộng khổ
Chúng ta cùng chia sẻ ngọt bùi, cùng vượt qua hoạn nạn.
cùng vui cùng khổ; đồng cam cộng khổ
cùng chung vui sướng và gian khổ; đồng cam cộng khổ
Chúng ta cùng chia sẻ ngọt bùi, cùng vượt qua hoạn nạn.
cùng vui cùng khổ; đồng cam cộng khổ
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
cùng chung vui sướng và gian khổ; đồng cam cộng khổ
cùng chung vui sướng và gian khổ; đồng cam cộng khổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.