- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
nước đồng minh; nước bạn bè
Họ là đồng minh của chúng ta.
quân đồng minh
Quân đồng minh đang tiến lên.
nước đồng minh; nước bạn bè
Họ là đồng minh của chúng ta.
quân đồng minh
Quân đồng minh đang tiến lên.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
nước đồng minh; nước bạn bè
nước đồng minh; nước bạn bè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.