- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
quốc gia đồng minh; các nước Đồng Minh
Các nước đồng minh đã giành chiến thắng trong chiến tranh.
nước đồng minh; nước bạn bè
các nước đồng minh; liên minh quốc gia; (lịch sử) phe Đồng Minh
quốc gia đồng minh; các nước Đồng Minh
Các nước đồng minh đã giành chiến thắng trong chiến tranh.
nước đồng minh; nước bạn bè
các nước đồng minh; liên minh quốc gia; (lịch sử) phe Đồng Minh
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
quốc gia đồng minh; các nước Đồng Minh
quốc gia đồng minh; các nước Đồng Minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.