- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng bào; anh chị em ruột; người cùng dân tộc
Họ là anh chị em ruột.
đồng bào; anh chị em ruột; người cùng dân tộc
Họ là anh chị em ruột.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Em gái là người phụ nữ còn nhỏ, chưa trưởng thành trong gia đình.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Em gái là người phụ nữ còn nhỏ, chưa trưởng thành trong gia đình.
đồng bào; anh chị em ruột; người cùng dân tộc
đồng bào; anh chị em ruột; người cùng dân tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.