- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
người cùng ngành; đồng nghiệp cùng nghề
cùng đi; đồng hành
người cùng ngành; đồng nghiệp cùng nghề
中从事同样职业的人cóngshì tóngyàng zhíyè de rén
Họ là người cùng ngành.
người cùng ngành; đồng nghiệp (cùng nghề)
中做同一种工作或事业的人zuò tóng yī zhǒng gōngzuò huò shìyè de rén
cùng đi; đồng hành
中和别人一起去的人,或一起旅行。hé biérén yìqǐ qù de rén,huò yìqǐ lǚxíng。
Chúng tôi cùng đi Bắc Kinh.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
người cùng ngành; đồng nghiệp cùng nghề
cùng đi; đồng hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người cùng ngành; đồng nghiệp cùng nghề
中从事同样职业的人cóngshì tóngyàng zhíyè de rén
Họ là người cùng ngành.
người cùng ngành; đồng nghiệp (cùng nghề)
中做同一种工作或事业的人zuò tóng yī zhǒng gōngzuò huò shìyè de rén
cùng đi; đồng hành
中和别人一起去的人,或一起旅行。hé biérén yìqǐ qù de rén,huò yìqǐ lǚxíng。
Chúng tôi cùng đi Bắc Kinh.