- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng trục; đồng tâm trục
Cáp đồng trục được dùng để truyền tín hiệu.
đồng trục; đồng tâm trục
Cáp đồng trục được dùng để truyền tín hiệu.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng trục; đồng tâm trục
đồng trục; đồng tâm trục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.