- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
người cùng chí hướng; bạn đồng đạo [thành ngữ]
Chúng ta là những người cùng chí hướng.
người cùng chí hướng; bạn đồng đạo [thành ngữ]
Chúng ta là những người cùng chí hướng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người cùng chí hướng; bạn đồng đạo [thành ngữ]
người cùng chí hướng; bạn đồng đạo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.