- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
người cùng chí hướng; người đồng đạo; tri kỷ
Chúng tôi là những người cùng chí hướng.
người cùng chí hướng; người đồng đạo; tri kỷ
Chúng tôi là những người cùng chí hướng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người cùng chí hướng; người đồng đạo; tri kỷ
người cùng chí hướng; người đồng đạo; tri kỷ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.