- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
chữ đồng âm; chữ Hán đồng âm
Đồng âm tự rất phổ biến trong tiếng Trung.
chữ đồng âm; chữ Hán đồng âm
Đồng âm tự rất phổ biến trong tiếng Trung.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ đồng âm; chữ Hán đồng âm
chữ đồng âm; chữ Hán đồng âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.