- 夕tịch(buổi tối, đêm tối)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
đứng tên; thuộc quyền sở hữu (của ai đó)
中属于某人所有或管理的东西shǔyú mǒurén suǒyǒu huò guǎnlǐ de dōngxi
Căn nhà này đứng tên tôi.
đứng tên; thuộc quyền sở hữu (của ai đó)
中属于某人所有或管理的东西shǔyú mǒurén suǒyǒu huò guǎnlǐ de dōngxi
Căn nhà này đứng tên tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.