- 夕tịch(buổi tối, đêm tối)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
đứng trong hàng đầu; thuộc nhóm xuất sắc nhất [thành ngữ]
Anh ấy đứng đầu lớp.
đứng trong hàng đầu; thuộc nhóm xuất sắc nhất [thành ngữ]
Anh ấy đứng đầu lớp.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
đứng trong hàng đầu; thuộc nhóm xuất sắc nhất [thành ngữ]
đứng trong hàng đầu; thuộc nhóm xuất sắc nhất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.