- 夕tịch(buổi tối, đêm tối)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
danh chính ngôn thuận; có danh nghĩa chính đáng [thành ngữ]
Hành vi của anh ấy là danh chính ngôn thuận.
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
Anh ấy làm việc này danh chính ngôn thuận.
danh chính ngôn thuận; có danh nghĩa chính đáng [thành ngữ]
Hành vi của anh ấy là danh chính ngôn thuận.
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
Anh ấy làm việc này danh chính ngôn thuận.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
danh chính ngôn thuận; có danh nghĩa chính đáng [thành ngữ]
danh chính ngôn thuận; có danh nghĩa chính đáng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
danh chính ngôn thuận; chính danh thuận lý [thành ngữ]
danh chính ngôn thuận; chính danh chính nghĩa [thành ngữ]
Hành vi của anh ấy là chính đáng.
thích đáng; phù hợp
danh chính ngôn thuận; chính danh hợp lý [thành ngữ]
Yêu cầu của anh ấy là hoàn toàn chính đáng.
danh chính ngôn thuận; chính danh thuận lý [thành ngữ]
danh chính ngôn thuận; chính danh chính nghĩa [thành ngữ]
Hành vi của anh ấy là chính đáng.
thích đáng; phù hợp
danh chính ngôn thuận; chính danh hợp lý [thành ngữ]
Yêu cầu của anh ấy là hoàn toàn chính đáng.