- 夕tịch(buổi tối, đêm tối)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
nhân vật nổi tiếng; giới danh lưu; giới thượng lưu
Anh ấy là một người nổi tiếng.
tước liệt hầu (tầng lớp quý tộc phong hầu thời Hán)
Anh ấy là một danh nhân.
nhân vật nổi tiếng; giới danh lưu; giới thượng lưu
Anh ấy là một người nổi tiếng.
tước liệt hầu (tầng lớp quý tộc phong hầu thời Hán)
Anh ấy là một danh nhân.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
nhân vật nổi tiếng; giới danh lưu; giới thượng lưu
nhân vật nổi tiếng; giới danh lưu; giới thượng lưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.