- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
giật lại; giật ngược (của súng)
Lực giật của khẩu súng này rất nhỏ.
bật lại; phản ứng ngược; (thị trường) phục hồi; sự bật bổng
Lực giật của súng rất lớn.
giật lại; giật ngược (của súng)
Lực giật của khẩu súng này rất nhỏ.
bật lại; phản ứng ngược; (thị trường) phục hồi; sự bật bổng
Lực giật của súng rất lớn.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
giật lại; giật ngược (của súng)
giật lại; giật ngược (của súng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.