- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
quân dự bị; lực lượng hậu bị
Họ là lực lượng dự bị của chúng ta.
quân dự bị; lực lượng hậu bị
Họ là lực lượng dự bị của chúng ta.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
quân dự bị; lực lượng hậu bị
quân dự bị; lực lượng hậu bị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.