- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hậu họa vô cùng; để lại di họa mãi không dứt [thành ngữ]
Làm như vậy sẽ có hậu hoạn vô cùng.
hậu họa vô cùng; để lại di họa mãi không dứt [thành ngữ]
Làm như vậy sẽ có hậu hoạn vô cùng.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
hậu họa vô cùng; để lại di họa mãi không dứt [thành ngữ]
hậu họa vô cùng; để lại di họa mãi không dứt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.