- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
boong sau (tàu thủy)
Các thủy thủ làm việc trên boong sau.
boong sau (tàu thủy)
Các thủy thủ làm việc trên boong sau.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
boong sau (tàu thủy)
boong sau (tàu thủy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.