- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
có người kế thừa; có người nối nghiệp [thành ngữ]
Anh ấy rất vui vì có người kế nhiệm.
có người kế thừa; có người nối nghiệp [thành ngữ]
Anh ấy rất vui vì có người kế nhiệm.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
có người kế thừa; có người nối nghiệp [thành ngữ]
có người kế thừa; có người nối nghiệp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.