- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
phần sau đầu; chẩm
Anh ấy xoa xoa gáy mình.
phần sau đầu; chẩm
Anh ấy xoa xoa gáy mình.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Cái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Cái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.
phần sau đầu; chẩm
phần sau đầu; chẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.