- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
siêu dữ liệu; metadata (Đài Loan)
Chúng tôi cần thêm thông tin về siêu dữ liệu.
siêu dữ liệu; metadata (Đài Loan)
Chúng tôi cần thêm thông tin về siêu dữ liệu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
siêu dữ liệu; metadata (Đài Loan)
siêu dữ liệu; metadata (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.