- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
chuyện để nói sau; lời bàn thêm về sau
chuyện để nói sau; lời bàn thêm về sau
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
chuyện để nói sau; lời bàn thêm về sau
chuyện để nói sau; lời bàn thêm về sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.