- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
nước Hậu Triệu thời Thập Lục Quốc (319–350)
nước Hậu Triệu thời Thập Lục Quốc (319–350)
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
nước Hậu Triệu thời Thập Lục Quốc (319–350)
nước Hậu Triệu thời Thập Lục Quốc (319–350)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.