- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
giá hành lý sau xe đạp; baga sau
Giá đỡ hành lý này rất chắc chắn.
giá hành lý sau xe đạp; baga sau
Giá đỡ hành lý này rất chắc chắn.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
giá hành lý sau xe đạp; baga sau
giá hành lý sau xe đạp; baga sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.