- 口khẩu(miệng)
- 土thổ(đất)
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
cây thổ căn; ipecac (Carapichea ipecacuanha)
Ipecac là một loại cây thuốc.
cây thổ căn; ipecac (Carapichea ipecacuanha)
Ipecac là một loại cây thuốc.
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
cây thổ căn; ipecac (Carapichea ipecacuanha)
cây thổ căn; ipecac (Carapichea ipecacuanha)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.