- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
hướng ra ngoài; ra phía ngoài
Anh ấy thích nhìn ra ngoài.
hướng ra ngoài; ra phía ngoài
Anh ấy thích nhìn ra ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
hướng ra ngoài; ra phía ngoài
hướng ra ngoài; ra phía ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.