- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
có xu hướng tích cực; đang cải thiện
Nền kinh tế đang có xu hướng tốt lên.
có xu hướng tích cực; đang cải thiện
Nền kinh tế đang có xu hướng tốt lên.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
có xu hướng tích cực; đang cải thiện
có xu hướng tích cực; đang cải thiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.