- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
hướng tới; khao khát; mong mỏi
Tôi khao khát một cuộc sống tự do.
trông mong; kỳ vọng
hướng tới; khao khát; mong mỏi
Tôi khao khát một cuộc sống tự do.
trông mong; kỳ vọng
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
hướng tới; khao khát; mong mỏi
hướng tới; khao khát; mong mỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.