- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
tính hướng động; tính hướng (của sinh vật)
Hướng tính của thực vật là phản ứng của chúng đối với kích thích môi trường.
tính hướng động; tính hướng (của sinh vật)
Hướng tính của thực vật là phản ứng của chúng đối với kích thích môi trường.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính hướng động; tính hướng (của sinh vật)
tính hướng động; tính hướng (của sinh vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.