- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
hướng về phía mặt trời; có ánh nắng; lạc quan
Căn phòng này rất hướng dương.
hướng nắng; hướng về phía mặt trời
hướng về phía mặt trời; có ánh nắng; lạc quan
Căn phòng này rất hướng dương.
hướng nắng; hướng về phía mặt trời
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
hướng về phía mặt trời; có ánh nắng; lạc quan
hướng về phía mặt trời; có ánh nắng; lạc quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.