- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
quận Hướng Dương (thuộc thành phố Giai Mộc Tư, Hắc Long Giang)
Hướng Dương là một quận của thành phố Giai Mộc Tư.
quận Hướng Dương (thuộc thành phố Hạc Cương, Hắc Long Giang)
Hướng Dương là một quận của thành phố Hạc Cương.
quận Hướng Dương (thuộc thành phố Giai Mộc Tư, Hắc Long Giang)
Hướng Dương là một quận của thành phố Giai Mộc Tư.
quận Hướng Dương (thuộc thành phố Hạc Cương, Hắc Long Giang)
Hướng Dương là một quận của thành phố Hạc Cương.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
quận Hướng Dương (thuộc thành phố Giai Mộc Tư, Hắc Long Giang)
quận Hướng Dương (thuộc thành phố Giai Mộc Tư, Hắc Long Giang)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.