- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
khóc một mình trong góc khuất (cô đơn, không ai hay) [thành ngữ]
Anh ấy khóc một mình, cảm thấy rất cô đơn.
khóc một mình trong góc khuất (cô đơn, không ai hay) [thành ngữ]
Anh ấy khóc một mình, cảm thấy rất cô đơn.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
khóc một mình trong góc khuất (cô đơn, không ai hay) [thành ngữ]
khóc một mình trong góc khuất (cô đơn, không ai hay) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.