- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hoa lan quân tử; cây lan quân tử (Clivia miniata)
Quân tử lan là một loài hoa rất đẹp.
hoa quân tử lan (Clivia miniata)
Clivia là một loài hoa rất đẹp.
hoa lan quân tử; cây lan quân tử (Clivia miniata)
Quân tử lan là một loài hoa rất đẹp.
hoa quân tử lan (Clivia miniata)
Clivia là một loài hoa rất đẹp.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hoa lan quân tử; cây lan quân tử (Clivia miniata)
hoa lan quân tử; cây lan quân tử (Clivia miniata)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.