- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
bao gồm; bao hàm
Từ này bao hàm rất nhiều ý nghĩa.
bao gồm; chứa đựng bên trong
Từ này bao gồm nhiều nghĩa.
bao gồm; bao quát
bao gồm; bao hàm
Từ này bao hàm rất nhiều ý nghĩa.
bao gồm; chứa đựng bên trong
Từ này bao gồm nhiều nghĩa.
bao gồm; bao quát
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
bao gồm; bao hàm
bao gồm; bao hàm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.