- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
tầng chứa nước; tầng ngậm nước
Tầng chứa nước là nơi lưu trữ nước ngầm.
tầng chứa nước; tầng ngậm nước
Tầng chứa nước là nơi lưu trữ nước ngầm.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng chứa nước; tầng ngậm nước
tầng chứa nước; tầng ngậm nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.