- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
hàm lượng cát; lượng phù sa
Hàm lượng cát của con sông này rất cao.
hàm lượng phù sa; lượng bùn cát (trong nước sông)
Lượng phù sa của con sông này rất cao.
hàm lượng cát; lượng phù sa
Hàm lượng cát của con sông này rất cao.
hàm lượng phù sa; lượng bùn cát (trong nước sông)
Lượng phù sa của con sông này rất cao.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
hàm lượng cát; lượng phù sa
hàm lượng cát; lượng phù sa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.