- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
chứa đựng; bao hàm
Anh ấy nói chuyện rất hàm súc.
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
kín đáo; ý nhị; (văn) hàm súc
kín đáo; hàm súc; ý nhị
chứa đựng; bao hàm
Anh ấy nói chuyện rất hàm súc.
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
kín đáo; ý nhị; (văn) hàm súc
kín đáo; hàm súc; ý nhị
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
chứa đựng; bao hàm
chứa đựng; bao hàm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kín đáo; ý tứ; (văn) hàm súc (lời văn có ý nghĩa sâu xa)
Lời nói của anh ấy rất hàm súc.
hàm súc; kín đáo; ý nhị; không nói thẳng
kín đáo; tế nhị; ẩn ý; (nói) bóng gió
Lời phê bình của anh ấy rất hàm súc.
kín đáo; ý tứ; (văn) hàm súc (lời văn có ý nghĩa sâu xa)
Lời nói của anh ấy rất hàm súc.
hàm súc; kín đáo; ý nhị; không nói thẳng
kín đáo; tế nhị; ẩn ý; (nói) bóng gió
Lời phê bình của anh ấy rất hàm súc.