- 口khẩu(miệng)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
xem hát; thưởng thức hát tuồng
Tôi thích xem hát.
xem hát; nghe hát tuồng
Tôi thích xem kịch.
xem hát; thưởng thức hát tuồng
Tôi thích xem hát.
xem hát; nghe hát tuồng
Tôi thích xem kịch.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
xem hát; thưởng thức hát tuồng
xem hát; thưởng thức hát tuồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.