- 口khẩu(miệng)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
nghe hơi nồi chõ; mới nghe thấy một chút đã vội kết luận ngay
Anh ấy luôn nghe phong phanh là nói ngay, không điều tra đã kết luận.
nghe gió tưởng mưa; tin ngay khi chưa kiểm chứng
Anh ấy luôn tin vào những gì người khác nói một cách mù quáng.
nghe gió tưởng mưa; tin đồn nhảm một cách mù quáng [thành ngữ]
nghe hơi nồi chõ; mới nghe thấy một chút đã vội kết luận ngay
Anh ấy luôn nghe phong phanh là nói ngay, không điều tra đã kết luận.
nghe gió tưởng mưa; tin ngay khi chưa kiểm chứng
Anh ấy luôn tin vào những gì người khác nói một cách mù quáng.
nghe gió tưởng mưa; tin đồn nhảm một cách mù quáng [thành ngữ]
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
nghe hơi nồi chõ; mới nghe thấy một chút đã vội kết luận ngay
nghe hơi nồi chõ; mới nghe thấy một chút đã vội kết luận ngay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy luôn tin vào những lời đồn đại.
nghe gió đã tưởng mưa (vội vã kết luận, cả tin theo lời người khác) [thành ngữ]
Anh ấy luôn hùa theo người khác.
Anh ấy luôn tin vào những lời đồn đại.
nghe gió đã tưởng mưa (vội vã kết luận, cả tin theo lời người khác) [thành ngữ]
Anh ấy luôn hùa theo người khác.