- 口khẩu(miệng)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
nghe gió đã tưởng mưa (tin đồn thổi mà không kiểm chứng) [thành ngữ]
Bạn đừng có nghe hơi nồi chõ.
nghe gió tưởng mưa (tin đồn không cần kiểm chứng) [thành ngữ]
nghe gió đã tưởng là mưa (dễ tin, vội vã kết luận) [thành ngữ]
Anh ấy luôn cả tin.
nghe gió đã tưởng mưa (tin đồn thổi mà không kiểm chứng) [thành ngữ]
Bạn đừng có nghe hơi nồi chõ.
nghe gió tưởng mưa (tin đồn không cần kiểm chứng) [thành ngữ]
nghe gió đã tưởng là mưa (dễ tin, vội vã kết luận) [thành ngữ]
Anh ấy luôn cả tin.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
nghe gió đã tưởng mưa (tin đồn thổi mà không kiểm chứng) [thành ngữ]
nghe gió đã tưởng mưa (tin đồn thổi mà không kiểm chứng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.