- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
lên tiếng; hé răng (thường dùng trong phủ định: không hé răng)
Anh ấy không nói một lời.
lên tiếng; hé răng (thường dùng trong phủ định: không hé răng)
Anh ấy không nói một lời.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
lên tiếng; hé răng (thường dùng trong phủ định: không hé răng)
lên tiếng; hé răng (thường dùng trong phủ định: không hé răng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.