- 大đại(lớn, người đứng dang tay)
- 天thiên(trời, bầu trời)
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
tâu lên vua; khải tấu
Anh ấy tấu trình lên hoàng đế.
tâu (lên vua); tâu trình
Khởi tấu bệ hạ, thần có việc muốn bẩm báo.
tâu lên vua; khải tấu
Anh ấy tấu trình lên hoàng đế.
tâu (lên vua); tâu trình
Khởi tấu bệ hạ, thần có việc muốn bẩm báo.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
tâu lên vua; khải tấu
tâu lên vua; khải tấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.