- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người mặc khải; người khai sáng
Anh ấy là một người mặc khải.
người mặc khải; người khai sáng
Anh ấy là một người mặc khải.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người mặc khải; người khai sáng
người mặc khải; người khai sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.