- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hấp thụ âm thanh; cách âm
Loại vật liệu này có hiệu quả hấp thụ âm thanh rất tốt.
hấp thụ âm thanh; cách âm
Loại vật liệu này có hiệu quả hấp thụ âm thanh rất tốt.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
hấp thụ âm thanh; cách âm
hấp thụ âm thanh; cách âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.