- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
máy hút sữa
Cô ấy đã mua một cái máy hút sữa.
máy hút sữa
Cô ấy đã mua một cái máy hút sữa.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
máy hút sữa
máy hút sữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.