- 口khẩu(miệng)
- 欠khiếm(há miệng, ngáp, thiếu)
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
thổi (nhạc cụ hơi); thổi tấu
Anh ấy thích thổi sáo.
thổi (nhạc cụ hơi); thổi tấu
Anh ấy thích thổi sáo.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
thổi (nhạc cụ hơi); thổi tấu
thổi (nhạc cụ hơi); thổi tấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.