- 口khẩu(miệng)
- 木mộc(cây gỗ)
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
ngốc ngếch; đần độn [thành ngữ]
Anh ấy trông có vẻ ngốc nghếch.
ngốc ngếch; đần độn [thành ngữ]
Anh ấy trông có vẻ ngốc nghếch.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
ngốc ngếch; đần độn [thành ngữ]
ngốc ngếch; đần độn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.