- 口khẩu(miệng)
- 木mộc(cây gỗ)
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
đứng như trời trồng; ngây như tượng gỗ [thành ngữ]
Anh ấy bị tin tức này làm cho ngây người ra.
đứng như trời trồng; ngây như tượng gỗ [thành ngữ]
Anh ấy bị tin tức này làm cho ngây người ra.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
đứng như trời trồng; ngây như tượng gỗ [thành ngữ]
đứng như trời trồng; ngây như tượng gỗ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.