hiện ra; thể hiện; trình bày
中显示出来;表现出来xiǎnshì chūlái; biǎoxiàn chūlái
Anh ấy đã trình bày những ý tưởng mới.
hiện ra; có dạng; mang (hình dạng/màu sắc)
中显示出来;表现出某种样子或特征xiǎnshì chūlái;biǎoxiàn chū mǒuzhǒng yàngzi huò tèzhēng
Nó thể hiện một diện mạo mới.
hiện ra; thể hiện; trình bày
中显示出来;表现出来xiǎnshì chūlái; biǎoxiàn chūlái
Anh ấy đã trình bày những ý tưởng mới.
hiện ra; có dạng; mang (hình dạng/màu sắc)
中显示出来;表现出某种样子或特征xiǎnshì chūlái;biǎoxiàn chū mǒuzhǒng yàngzi huò tèzhēng
Nó thể hiện một diện mạo mới.
hiện ra; thể hiện; trình bày
hiện ra; thể hiện; trình bày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhô lên; xuất hiện; nổi lên
中显示出来;表现出来xiǎnshì chūlái;biǎoxiàn chūlái
Vấn đề đã xuất hiện.
có vẻ; dường như; giống như
中显示出来;变得xiǎnshì chūlái; biàndé
Vấn đề đã xuất hiện rồi.
nhô lên; xuất hiện; nổi lên
中显示出来;表现出来xiǎnshì chūlái;biǎoxiàn chūlái
Vấn đề đã xuất hiện.
có vẻ; dường như; giống như
中显示出来;变得xiǎnshì chūlái; biàndé
Vấn đề đã xuất hiện rồi.