- 牛ngưu(con bò)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
(Công giáo) xưng tội; giải tội
Anh ấy đi nhà thờ xưng tội.
(Công giáo) xưng tội; giải tội
Anh ấy đi nhà thờ xưng tội.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
(Công giáo) xưng tội; giải tội
(Công giáo) xưng tội; giải tội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.