tiếng hô xung trận; tiếng reo hò
中战斗时大声呼喊的声音zhàndòu shí dàshēng hūhǎn de shēngyīn
Này! Chúng ta đi thôi!
trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊[ne5 a5] hoặc biến thể của 哪[na5])
中句子末尾的语气词,表示疑问或感叹jùzi mòwěi de yǔqì cí,biǎoshì yíwèn huò gǎntàn
Bạn ăn cơm rồi à?
tiếng hô xung trận; tiếng reo hò
中战斗时大声呼喊的声音zhàndòu shí dàshēng hūhǎn de shēngyīn
Này! Chúng ta đi thôi!
trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊[ne5 a5] hoặc biến thể của 哪[na5])
中句子末尾的语气词,表示疑问或感叹jùzi mòwěi de yǔqì cí,biǎoshì yíwèn huò gǎntàn
Bạn ăn cơm rồi à?
tiếng hô xung trận; tiếng reo hò
trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊[ne5 a5] hoặc biến thể của 哪[na5])
trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊[ne5 a5] hoặc biến thể của 哪[na5])
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.